Bản dịch của từ Hair cell trong tiếng Việt

Hair cell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair cell(Noun)

hɛɹ sɛl
hɛɹ sɛl
01

Một tế bào thụ cảm nằm trong tai trong, chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thành tín hiệu thần kinh.

A sensory hair cell located in the inner ear is responsible for converting sound vibrations into nerve signals.

内耳中的一种感官细胞,负责将声波振动转换为神经信号。

Ví dụ
02

Một loại tế bào nằm trong ốc tai của tai, đóng vai trò then chốt trong quá trình nghe.

A type of cell found in the cochlea that plays a crucial role in hearing.

耳蜗中的一种细胞,在听觉过程中扮演着重要角色。

Ví dụ
03

Một phần của hệ thống cảm giác giúp duy trì thăng bằng và định hướng không gian.

A part of the sensory system helps maintain balance and spatial orientation.

感觉系统的一部分,帮助保持身体的平衡和空间定位感。

Ví dụ