Bản dịch của từ Hair cell trong tiếng Việt

Hair cell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair cell(Noun)

hɛɹ sɛl
hɛɹ sɛl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ