Bản dịch của từ Hank trong tiếng Việt

Hank

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hank (Noun)

hˈæŋk
hˈæŋk
01

Một vòng kim loại hoặc móc nhỏ dùng để cố định buồm staysail (một loại buồm phụ) vào dây/chằng (stay) trên thuyền. Dùng để giữ buồm ở vị trí và dễ tháo lắp.

A ring for securing a staysail to the stay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộn hoặc vòng sợi (thường là len, tóc hoặc các loại sợi khác) cuốn lại thành một bó hoặc vòng để dễ giữ và dùng.

A coil or skein of wool, hair, or other material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đơn vị đo độ dài liên quan đến khối lượng sợi hoặc vải; tức là chiều dài tính theo mỗi đơn vị khối lượng, và giá trị này thay đổi tùy loại sợi. Ví dụ, một "hank" sợi bông tương đương 840 yard, còn sợi worsted tương đương 560 yard. Đây là cách gọi dùng trong ngành dệt may để mô tả độ dài tiêu chuẩn của cuộn sợi theo khối lượng.

A measurement of the length per unit mass of cloth or yarn, which varies according to the type being measured. For example it is equal to 840 yards for cotton yarn and 560 yards for worsted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh