Bản dịch của từ Hank trong tiếng Việt

Hank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hank(Noun)

hˈæŋk
ˈhæŋk
01

Một cái tên thường được sử dụng như một hình thức vắn tắt của tên Henry hoặc như một tên gọi độc lập.

A name commonly used as a diminutive of the name Henry or as a standalone given name

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường cho cuộn dây bằng một henry trên mỗi mét.

A unit of measurement for the coil of wire equal to one henry per meter

Ví dụ
03

Một cuộn hoặc vòng của một cái gì đó, thường là dây hoặc chỉ.

A coil or loop of something usually wire or thread

Ví dụ