have somebody over a barrel
Idiom
have somebody over a barrel (Idiom)
AI
Ví dụ
Người quản lý đã ép nhân viên phải đồng ý trong cuộc họp.The manager had the employees over a barrel during the meeting.
Họ không ép buộc bạn bè trong các sự kiện xã hội.They do not have their friends over a barrel for social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chủ nhà đã khiến tôi không có quyền quyết định trong bữa tiệc tối.The host had me over a barrel during the dinner party.
Tôi không muốn cảm thấy bị ép buộc tại buổi gặp mặt.I didn't want to feel over a barrel at the gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người quản lý đã ép John trong cuộc họp nhóm.The manager had John over a barrel during the team meeting.
Những người bạn không ép Sarah tại bữa tiệc.The friends did not have Sarah over a barrel at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "have somebody over a barrel" diễn tả tình huống trong đó một người bị đặt vào thế bất lợi hoặc không còn lựa chọn nào khác, thường do sự thao túng hoặc áp lực từ người khác. Nguồn gốc của cụm từ này có thể bắt nguồn từ hình ảnh một người bị nhốt trong một thùng. Cách sử dụng cụm từ này khá phổ biến trong cả Anh-Mỹ, tuy không có sự khác biệt rõ ràng về chính tả hay ngữ nghĩa, sự diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp và văn viết.