Anh - Việt

Bản dịch của từ Have somebody over a barrel trong tiếng Việt

have somebody over a barrel

Idiom

have somebody over a barrel (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Đưa ai vào vị trí không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc đồng ý với bạn hoặc chấp nhận điều kiện của bạn.

To have someone in a position where they have no choice but to agree with you or accept your terms.

Ví dụ
Người quản lý đã ép nhân viên phải đồng ý trong cuộc họp.The manager had the employees over a barrel during the meeting.
Họ không ép buộc bạn bè trong các sự kiện xã hội.They do not have their friends over a barrel for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được kiểm soát tình hình đến mức có thể xác định điều kiện cho bên còn lại.

To be in control of a situation to the extent that one can dictate the terms to another party.

Ví dụ
Chủ nhà đã khiến tôi không có quyền quyết định trong bữa tiệc tối.The host had me over a barrel during the dinner party.
Tôi không muốn cảm thấy bị ép buộc tại buổi gặp mặt.I didn't want to feel over a barrel at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đặt ai đó dưới áp lực để khiến họ làm điều mà họ sẽ không làm trong trường hợp khác.

To put someone under pressure to make them do something they would not otherwise do.

Ví dụ
Người quản lý đã ép John trong cuộc họp nhóm.The manager had John over a barrel during the team meeting.
Những người bạn không ép Sarah tại bữa tiệc.The friends did not have Sarah over a barrel at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh