head-scratching
head-scratching (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả điều làm người ta bối rối, ngán ngẩm hoặc khiến người ta phải gãi đầu suy nghĩ vì khó hiểu hoặc khó giải quyết.
That scratches ones head especially in puzzlement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả một câu hỏi, tình huống hoặc vấn đề khiến người ta bối rối, khó hiểu đến mức như muốn cào đầu suy nghĩ; gây khó xử, làm ai đó phải suy nghĩ lạ lùng vì không hiểu rõ.
Of a question situation etc such as might cause one to scratch ones head in puzzlement thought etc specifically baffling perplexing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
head-scratching (Noun)
Nghĩa 01
Hành động dụi/gãi đầu (thường vì bối rối, suy nghĩ sâu hoặc không biết phải làm sao); một trường hợp như vậy thể hiện sự lúng túng hay trăn trở suy nghĩ.
The action of scratching ones head especially in puzzlement or thought an instance of this Hence perplexity deep thought Compare to scratch ones head.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "head-scratching" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ những vấn đề hoặc tình huống gây bối rối, khó hiểu hoặc gây suy tư cho người đối diện. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "head-scratching" có thể xuất hiện phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh sự nhầm lẫn hoặc khó khăn trong việc giải thích một điều gì đó.