Bản dịch của từ Head-up display trong tiếng Việt

Head-up display

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head-up display(Noun)

hˈɛdʌp dˈɪspleɪ
ˈhɛˌdəp ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Một giao diện cho phép người dùng nhìn thấy thông tin như tốc độ và điều hướng ngay trong tầm nhìn của họ.

An interface that allows users to see information such as speed and navigation directly in their line of sight

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng trong các phương tiện để chiếu thông tin quan trọng lên kính chắn gió.

A device used in vehicles to project important information onto the windshield

Ví dụ
03

Một màn hình trong suốt hiển thị dữ liệu mà không cần người dùng phải nhìn đi chỗ khác.

A transparent display that presents data without requiring users to look away from their usual viewpoints

Ví dụ