Bản dịch của từ Heartstrings trong tiếng Việt

Heartstrings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartstrings(Noun)

hˈɑɹtstɹɪŋz
hˈɑɹtstɹɪŋz
01

Từ cổ, dùng trong giải phẫu đã lỗi thời để chỉ các gân/tổ chức từng được cho là giúp cố định hoặc chống đỡ tim.

Obsolete anatomy The tendons once thought to brace the heart.

心弦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong giải phẫu tim: những sợi gân như dây (gọi là dây chằng tim hoặc dây tendin) nối cơ nhú với các van hai lá (mitral) và van ba lá (tricuspid); giúp giữ và điều khiển sự đóng mở của van tim.

Anatomy The cordlike tendons that connect the papillary muscles to the tricuspid valve and the mitral valve in the heart.

心脏的腱索

Ví dụ
03

(nghĩa bóng) Những cảm xúc sâu kín nhất của một người, những tình cảm thầm kín, dễ bị xúc động hay chạm đến trái tim.

Figurative Ones deepest emotions or inner feelings.

内心深处的情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh