ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Heat preservation
Hành động hoặc quá trình giữ cho một vật gì đó ở nhiệt độ ấm hoặc nóng, thường để duy trì nhiệt độ của nó trong một khoảng thời gian.
The act or process of keeping something warm or hot typically to maintain its temperature for a period of time
Kỹ thuật bảo quản thực phẩm hoặc các vật dụng khác theo cách giữ nhiệt.
The technique of storing food or other items in a manner that retains heat
Một phương pháp được sử dụng trong nấu ăn hoặc lưu trữ thực phẩm để ngăn chặn sự mất nhiệt.
A method used in cooking or food storage to prevent heat loss