Bản dịch của từ Heighten interference trong tiếng Việt

Heighten interference

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heighten interference(Noun)

hˈeɪtən ɪntˈɜːfərəns
ˈhaɪtən ˌɪnˈtɝfɝəns
01

Một hiện tượng mà tín hiệu truyền dẫn bị gián đoạn bởi một tín hiệu khác.

A phenomenon in which a transmission signal is disrupted by another signal

Ví dụ
02

Hành động tăng cường hoặc làm cho một cái gì đó cao hơn.

The act of increasing or making something higher

Ví dụ
03

Sự gia tăng về mức độ hoặc cường độ của một thứ gì đó.

An increase in the degree or intensity of something

Ví dụ

Heighten interference(Verb)

hˈeɪtən ɪntˈɜːfərəns
ˈhaɪtən ˌɪnˈtɝfɝəns
01

Hành động tăng cường hoặc làm cho điều gì đó cao hơn

To make or become higher

Ví dụ
02

Một hiện tượng trong đó tín hiệu truyền tải bị gián đoạn bởi một tín hiệu khác.

To increase the magnitude or degree of something

Ví dụ
03

Sự gia tăng mức độ hoặc cường độ của điều gì đó

To enhance or improve in quality or intensity

Ví dụ