Bản dịch của từ Hickory trong tiếng Việt

Hickory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hickory(Noun)

hˈɪkərˌi
ˈhɪkɝi
01

Một loại cây Carya được tìm thấy ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với gỗ chắc và bền.

A type of tree Carya found in North America known for its strong and durable wood

Ví dụ
02

Gỗ của cây hickory được sử dụng để làm đồ nội thất, sàn nhà và làm khói thịt.

The wood of the hickory tree used for making furniture flooring and smoking meats

Ví dụ
03

Một loại hạt được sản xuất từ cây hickory, thường ăn được và được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

A nut produced by the hickory tree often edible and used in various dishes

Ví dụ