Bản dịch của từ High-resolution photography trong tiếng Việt

High-resolution photography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-resolution photography(Noun)

hˈaɪrɪsəlˈuːʃən fətˈɒɡrəfi
ˈhaɪrəsəˈɫuʃən ˌfoʊˈtɑɡrəfi
01

Một thể loại nhiếp ảnh nhấn mạnh vào độ sắc nét và chi tiết trong hình ảnh phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm nghệ thuật, khoa học và thương mại.

A genre of photography that emphasizes sharpness and detail in images for various purposes including art science and commercial use

Ví dụ
02

Một loại hình ảnh trực quan yêu cầu sử dụng thiết bị và kỹ thuật chính xác để đạt được kết quả chất lượng cao.

A form of visual imagery that requires the use of precise equipment and techniques to achieve highquality results

Ví dụ
03

Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp hình bằng máy ảnh với độ chi tiết và rõ nét cao.

The art or practice of capturing images using a camera with high detail and clarity

Ví dụ