Bản dịch của từ Home mortgage rate trong tiếng Việt

Home mortgage rate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home mortgage rate(Phrase)

hˈəʊm mˈɔːɡɪdʒ rˈeɪt
ˈhoʊm ˈmɔrɡɪdʒ ˈreɪt
01

Lãi suất áp dụng cho một khoản vay thế chấp thường được biểu thị dưới dạng phần trăm của số tiền vay và được thanh toán trong một khoảng thời gian nhất định.

The interest rate charged on a mortgage loan typically expressed as a percentage of the loan amount and paid over a specified period

Ví dụ
02

Ảnh hưởng đến khả năng chi trả việc sở hữu nhà và số tiền thanh toán thế chấp.

Influences the affordability of homeownership and the mortgage payment amounts

Ví dụ
03

Một yếu tố quan trọng trong việc xác định tổng chi phí vay mượn khi mua bất động sản.

A critical factor in determining the total cost of borrowing for a property purchase

Ví dụ