Bản dịch của từ Hostile entry trong tiếng Việt
Hostile entry
Noun [U/C]

Hostile entry(Noun)
hˈɒstaɪl ˈɛntri
ˈhɑstəɫ ˈɛntri
Ví dụ
Ví dụ
03
Một giai đoạn trong một cuộc thi mà bao gồm những cuộc đối đầu cạnh tranh.
A phase or stage in a competition that involves antagonistic encounters
Ví dụ
