Bản dịch của từ House of cards trong tiếng Việt

House of cards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

House of cards(Noun)

hˈaʊs ˈʌv kˈɑɹdz
hˈaʊs ˈʌv kˈɑɹdz
01

Một kết cấu được dựng bằng cách xếp các quân bài thành từng tầng, thường theo hình kim tự tháp, rất dễ đổ nếu chạm vào hoặc gió thổi.

A structure made by stacking playing cards in a pyramidal fashion.

Ví dụ
02

Ẩn dụ chỉ một cấu trúc, lập luận hoặc kế hoạch được xây dựng trên nền tảng yếu, dễ sụp đổ hoặc thất bại nếu gặp chút rắc rối.

Figurative idiomatic A structure or argument built on a shaky foundation.

Ví dụ
03

Cụm từ “house of cards” ban đầu chỉ mô hình ngôi nhà ghép bằng các quân bài xếp chồng, dễ sụp đổ. Theo nghĩa mở rộng, nó chỉ bất kỳ kết cấu hoặc công trình có các lớp xen kẽ dọc và ngang (tương tự xếp chồng) và/hoặc tình trạng mong manh, dễ đổ vỡ, thiếu nền tảng vững chắc.

By extension often attributive Any structure with alternating vertical and horizontal layers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh