Bản dịch của từ Huge lake trong tiếng Việt
Huge lake
Noun [U/C]

Huge lake(Noun)
hjˈuːdʒ lˈeɪk
ˈhjudʒ ˈɫeɪk
Ví dụ
02
Một nguồn nước ngọt hoặc nước mặn đáng kể có thể hỗ trợ cho nhiều hệ sinh thái khác nhau.
A significant source of freshwater or saline water that can support various ecosystems
Ví dụ
