Bản dịch của từ Huge lake trong tiếng Việt

Huge lake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge lake(Noun)

hjˈuːdʒ lˈeɪk
ˈhjudʒ ˈɫeɪk
01

Một vùng nước rất lớn được bao quanh bởi đất, thường lớn hơn ao.

A very large body of water surrounded by land typically larger than a pond

Ví dụ
02

Một nguồn nước ngọt hoặc nước mặn đáng kể có thể hỗ trợ cho nhiều hệ sinh thái khác nhau.

A significant source of freshwater or saline water that can support various ecosystems

Ví dụ
03

Một nơi mà các hoạt động giải trí như bơi lội, câu cá hoặc đi thuyền có thể diễn ra.

A place where recreational activities such as swimming fishing or boating can take place

Ví dụ