Anh - Việt

Bản dịch của từ Hump trong tiếng Việt

hump

NounVerb

hump (Noun)

/həmp/
/hˈʌmp/
AI

Nghĩa 01

Một gò đất tròn, nhô lên khỏi mặt bằng xung quanh; đồi nhỏ hoặc ụ đất hình vòm.

a rounded hill or stretch of land.

Ví dụ
Làng bị ẩn trong gò của thung lũng.The village was nestled in the hump of the valley.
Lạc đà mang một vật nặng qua gò.The camel carried a heavy load over the hump.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một u nhô tròn xuất hiện trên cơ thể người hoặc động vật (ví dụ: u ở lưng lạc đà), tức là phần lồi lên, hình vòng cung hoặc hình bướu.

a rounded protuberance found on a person or animal.

Ví dụ
Con lạc đà có một gò lưng lớn.The camel had a large hump on its back.
Cô ấy tự ý thức về gò trên mũi.She was self-conscious about the hump on her nose.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hump (Noun)

SingularPlural

hump

humps

hump (Verb)

/həmp/
/hˈʌmp/
AI

Nghĩa 01

Cử động mang vác vật nặng một cách khó khăn, thường gù lưng hoặc lom khom để khuân hoặc vác thứ gì đó nặng.

to carry something heavy with difficulty.

Ví dụ
Cô ấy vác chiếc ba lô nặng mỗi ngày đến trường.She humped her heavy backpack to school every day.
Anh ấy vác hòm hàng trong quá trình chuyển nhà.He humped boxes during the moving process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hump (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hump

V2

Quá khứ đơn

Past simple

humped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

humped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

humps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

humping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh