Bản dịch của từ Hump trong tiếng Việt

Hump

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hump(Noun)

həmp
hˈʌmp
01

Một gò đất tròn, nhô lên khỏi mặt bằng xung quanh; đồi nhỏ hoặc ụ đất hình vòm.

A rounded hill or stretch of land.

Ví dụ
02

Một u nhô tròn xuất hiện trên cơ thể người hoặc động vật (ví dụ: u ở lưng lạc đà), tức là phần lồi lên, hình vòng cung hoặc hình bướu.

A rounded protuberance found on a person or animal.

Ví dụ

Dạng danh từ của Hump (Noun)

SingularPlural

Hump

Humps

Hump(Verb)

həmp
hˈʌmp
01

Cử động mang vác vật nặng một cách khó khăn, thường gù lưng hoặc lom khom để khuân hoặc vác thứ gì đó nặng.

To carry something heavy with difficulty.

Ví dụ
02

Cúi cong hoặc ưỡn lưng theo kiểu kiêu căng, thô lỗ hoặc để khoe khoang; làm cho lưng nhô lên thành một cái bướu/khối, thường dùng để miêu tả dáng đi hoặc cử chỉ kiêu ngạo.

To hunch or arch one's back in a rude or proud manner.

Ví dụ

Dạng động từ của Hump (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hump

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Humped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Humped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Humps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Humping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ