hump
hump (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một u nhô tròn xuất hiện trên cơ thể người hoặc động vật (ví dụ: u ở lưng lạc đà), tức là phần lồi lên, hình vòng cung hoặc hình bướu.
a rounded protuberance found on a person or animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hump (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hump | humps |
hump (Verb)
Nghĩa 01
Cử động mang vác vật nặng một cách khó khăn, thường gù lưng hoặc lom khom để khuân hoặc vác thứ gì đó nặng.
to carry something heavy with difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hump (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | humped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | humped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | humps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | humping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hump" có nghĩa chung là một hình dạng lồi hoặc nhô cao lên, thường được sử dụng để chỉ những chỗ lồi trên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau, như mô tả địa hình (hump trong từ "humpback" hoặc "hummock") hoặc trong ngữ cảnh sinh học (hump trong mô tả hình dạng của cơ thể). Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "hump" được phát âm và viết tương tự, nhưng có thể khác biệt trong việc sử dụng trong các cụm từ hoặc thói quen ngôn ngữ địa phương.