Bản dịch của từ Hydrodynamic cavitation trong tiếng Việt
Hydrodynamic cavitation
Noun [U/C]

Hydrodynamic cavitation(Noun)
hˌaɪdrəʊdaɪnˈæmɪk kˌævɪtˈeɪʃən
ˌhaɪdroʊdaɪˈnæmɪk ˌkævəˈteɪʃən
01
Một quy trình thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là trong các hệ thống năng lượng chất lỏng và kỹ thuật hóa học.
A process often utilized in various engineering applications especially in fluid power and chemical engineering systems
Ví dụ
Ví dụ
