Bản dịch của từ Ichneumon trong tiếng Việt
Ichneumon
Noun [U/C]

Ichneumon(Noun)
ˈɪtʃnjuːmən
ˈɪtʃnumən
Ví dụ
02
Bất kỳ thành viên nào thuộc chi Herpestes, đặc biệt là con cầy vòi hay cầy Ai Cập.
Any member of the genus Herpestes particularly the ichneumon or Egyptian mongoose
Ví dụ
