Bản dịch của từ Imbecile trong tiếng Việt

Imbecile

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imbecile(Noun)

ˈɪmbəsaɪl
ˈɪmbəsl
01

Một người rất ngu ngốc hoặc thiếu khả năng phán đoán tốt; thường dùng để xúc phạm hoặc chê bai ai đó là thiếu thông minh.

A person who is notably stupid or lacking in good judgment

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người rất ngu ngốc hoặc có hạn chế về năng lực tinh thần; thường dùng để xúc phạm ai đó là dốt nát, khờ dại.

A foolish or mentally deficient person

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ dùng để chỉ người được phân loại theo mức độ trí tuệ tương đương với trẻ em có “tuổi trí tuệ” khoảng 7–12 tuổi (thuật ngữ y tế cũ, nay ít dùng và có tính xúc phạm).

A person with a mental age between 7 and 12 years formerly used as a term of classification

智力水平相当于7到12岁儿童的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Imbecile(Adjective)

01

Ngốc nghếch; ngu ngơ, làm chuyện ngu hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn (dùng để chê ai đó thiếu khôn ngoan hoặc hành động như kẻ dại).

Stupid or silly

愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiếu thông minh hoặc thiếu ý thức chung; hành động hoặc suy nghĩ ngớ ngẩn, ngu xuẩn.

Lacking intelligence or common sense

缺乏智力或常识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ