Anh - Việt

Bản dịch của từ Imbecile trong tiếng Việt

imbecile

AdjectiveNoun

imbecile (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Thiếu thông minh hoặc thiếu ý thức chung; hành động hoặc suy nghĩ ngớ ngẩn, ngu xuẩn.

Lacking intelligence or common sense

Ví dụ
Nhiều người tin rằng người dùng mạng xã hội thường là kém thông minh.Many people believe that social media users are often imbecile.
Không phải tất cả các cuộc thảo luận chính trị đều kém thông minh; một số rất sâu sắc.Not all political discussions are imbecile; some are very insightful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngốc nghếch; ngu ngơ, làm chuyện ngu hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn (dùng để chê ai đó thiếu khôn ngoan hoặc hành động như kẻ dại).

Stupid or silly

Ví dụ
Một số người nghĩ rằng người dùng mạng xã hội thật ngốc nghếch khi chia sẻ tin giả.Some people think social media users are imbecile for sharing fake news.
Không phải ai cũng ngốc nghếch; nhiều người chia sẻ thông tin hữu ích trên mạng.Not everyone is an imbecile; many share valuable information online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

imbecile (Noun)

/ˈɪmbəsaɪl/
/ˈɪmbəsl/
AI

Nghĩa 01

Một người rất ngu ngốc hoặc có hạn chế về năng lực tinh thần; thường dùng để xúc phạm ai đó là dốt nát, khờ dại.

A foolish or mentally deficient person

Ví dụ
Một số chính trị gia hành động như những kẻ ngốc trong các cuộc tranh luận công khai mỗi năm bầu cử.Some politicians act like imbeciles during public debates every election year.
Không phải mọi người có ý kiến khác đều là kẻ ngốc.Not every person with a different opinion is an imbecile.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người rất ngu ngốc hoặc thiếu khả năng phán đoán tốt; thường dùng để xúc phạm hoặc chê bai ai đó là thiếu thông minh.

A person who is notably stupid or lacking in good judgment

Ví dụ
Một số chính trị gia hành động như những kẻ ngu ngốc trong các cuộc tranh luận.Some politicians act like imbeciles during debates about important issues.
Không phải mọi người có ý kiến khác đều là kẻ ngu ngốc.Not every person with a different opinion is an imbecile.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh