imbecile
AdjectiveNoun
imbecile (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Thiếu thông minh hoặc thiếu ý thức chung; hành động hoặc suy nghĩ ngớ ngẩn, ngu xuẩn.
Ví dụ
Nhiều người tin rằng người dùng mạng xã hội thường là kém thông minh.Many people believe that social media users are often imbecile.
Không phải tất cả các cuộc thảo luận chính trị đều kém thông minh; một số rất sâu sắc.Not all political discussions are imbecile; some are very insightful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số người nghĩ rằng người dùng mạng xã hội thật ngốc nghếch khi chia sẻ tin giả.Some people think social media users are imbecile for sharing fake news.
Không phải ai cũng ngốc nghếch; nhiều người chia sẻ thông tin hữu ích trên mạng.Not everyone is an imbecile; many share valuable information online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
imbecile (Noun)
/ˈɪmbəsaɪl/
/ˈɪmbəsl/
AI
Ví dụ
Một số chính trị gia hành động như những kẻ ngốc trong các cuộc tranh luận công khai mỗi năm bầu cử.Some politicians act like imbeciles during public debates every election year.
Không phải mọi người có ý kiến khác đều là kẻ ngốc.Not every person with a different opinion is an imbecile.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số chính trị gia hành động như những kẻ ngu ngốc trong các cuộc tranh luận.Some politicians act like imbeciles during debates about important issues.
Không phải mọi người có ý kiến khác đều là kẻ ngu ngốc.Not every person with a different opinion is an imbecile.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imbecile" xuất phát từ tiếng Latinh "imbecillus", có nghĩa là yếu đuối hoặc không vững vàng. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được sử dụng để chỉ một người có trí tuệ thấp hoặc kém thông minh, thường mang nghĩa châm biếm. Trong tiếng Anh, "imbecile" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở một số vùng, từ này có thể được coi là xúc phạm hơn trong giao tiếp hàng ngày.