Bản dịch của từ Immaterial structure trong tiếng Việt
Immaterial structure
Noun [U/C]

Immaterial structure(Noun)
ˌɪmɐtˈiərɪəl strˈʌktʃɐ
ˌɪməˈtɪriəɫ ˈstrəktʃɝ
01
Trong văn học hoặc nghệ thuật, nó đề cập đến một khái niệm hoặc chủ đề phi vật chất, đóng vai trò là khuôn khổ để hiểu biết.
In literature or art it refers to a nonphysical concept or theme that serves as a framework for understanding
Ví dụ
02
Một khái niệm không có sự tồn tại vật chất thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học.
Something that does not have physical existence often used in philosophical contexts
Ví dụ
