Bản dịch của từ Immaterial structure trong tiếng Việt

Immaterial structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immaterial structure(Noun)

ˌɪmɐtˈiərɪəl strˈʌktʃɐ
ˌɪməˈtɪriəɫ ˈstrəktʃɝ
01

Trong văn học hoặc nghệ thuật, nó đề cập đến một khái niệm hoặc chủ đề phi vật chất, đóng vai trò là khuôn khổ để hiểu biết.

In literature or art it refers to a nonphysical concept or theme that serves as a framework for understanding

Ví dụ
02

Một khái niệm không có sự tồn tại vật chất thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học.

Something that does not have physical existence often used in philosophical contexts

Ví dụ
03

Cấu trúc vô hình cũng có thể chỉ đến các khái niệm trừu tượng trong nhiều lĩnh vực như xã hội học hoặc tâm lý học.

Immaterial structure can also denote abstract concepts within various disciplines such as sociology or psychology

Ví dụ