Bản dịch của từ Immediate arbitration trong tiếng Việt

Immediate arbitration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediate arbitration(Noun)

ɪmˈiːdɪˌeɪt ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
ˌɪˈmidiˌeɪt ˌɑrbɪˈtreɪʃən
01

Một loại kỹ thuật giải quyết xung đột nhanh hơn so với trọng tài truyền thống.

A type of conflict resolution technique which is quicker than traditional arbitration

Ví dụ
02

Một phương pháp trọng tài cụ thể có đặc điểm là thời gian giải quyết rút ngắn.

A specific method of arbitration characterized by a shortened timeline

Ví dụ
03

Quá trình giải quyết tranh chấp thông qua một bên thứ ba trung lập, có quyết định có tính ràng buộc và có thể thi hành.

The process of resolving a dispute through a neutral third party whose decision is binding and enforceable

Ví dụ