Bản dịch của từ Improve anxiety trong tiếng Việt

Improve anxiety

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improve anxiety(Verb)

ɪmprˈuːv ˈæŋksaɪəti
ˈɪmˌpruv ˈæŋksiəti
01

Tăng cường giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó

Increase the value or quality of something

Ví dụ
02

Cải thiện hoặc trở nên tốt hơn

Make or become better

Ví dụ
03

Nâng cao hoặc cải thiện một kỹ năng hoặc phẩm chất

Enhance or refine a skill or attribute

Ví dụ

Improve anxiety(Noun)

ɪmprˈuːv ˈæŋksaɪəti
ˈɪmˌpruv ˈæŋksiəti
01

Nâng cao hoặc cải thiện một kỹ năng hoặc phẩm chất

A condition characterized by excessive uneasiness or fear

Ví dụ
02

Tăng giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó

A state of uneasiness or apprehension

Ví dụ
03

Cải thiện hoặc trở nên tốt hơn

A feeling of worry or nervousness about something

Ví dụ