Bản dịch của từ In a traffic area trong tiếng Việt
In a traffic area
Phrase

In a traffic area(Phrase)
ˈɪn ˈɑː trˈæfɪk ˈeəriə
ˈɪn ˈɑ ˈtræfɪk ˈɑriə
01
Một khu vực được chỉ định cho các hoạt động giao thông bao gồm đường bộ, đường cao tốc, vỉa hè và các giao lộ.
An area designated for transportation activities including roads highways sidewalks and intersections
Ví dụ
Ví dụ
