Bản dịch của từ In advanced years trong tiếng Việt

In advanced years

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In advanced years(Phrase)

ˈɪn ˈædvənst jˈɪəz
ˈɪn ˈædvənst ˈjɪrz
01

Đề cập đến một độ tuổi cao hơn thường liên quan đến việc nghỉ hưu hoặc tuổi già

Referring to an older age typically associated with retirement or old age

Ví dụ
02

Ở giai đoạn sau của cuộc đời thường gợi ý về sự khôn ngoan hoặc kinh nghiệm

In a later stage of life often implying wisdom or experience

Ví dụ
03

Được dùng để miêu tả một người có kiến thức hoặc kinh nghiệm sâu rộng tích lũy qua nhiều năm

Used to describe someone who has extensive knowledge or experience gained over many years

Ví dụ