indicated
indicated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
indicated (Adjective)
Nghĩa 01 · được thể hiện, nêu rõ hoặc gợi ra qua dấu hiệu, thông tin hay bằng chứng
được thể hiện, nêu rõ hoặc gợi ra qua dấu hiệu, thông tin hay bằng chứng
shown stated or suggested clearly by signs information or evidence
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indicated" là động từ quá khứ của "indicate", có nghĩa là chỉ ra, cho thấy hoặc thông báo thông tin nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, nó thường được phát âm mạnh hơn âm "i", trong khi ở Mỹ, âm này nhẹ nhàng hơn. Cách viết và ngữ cảnh sử dụng, tuy nhiên, thì giống nhau giữa hai biến thể. "Indicated" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo hoặc bài phân tích để diễn đạt sự chỉ dẫn rõ ràng.