ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Indicate
Diễn tả việc biểu thị, chỉ ra hoặc ám chỉ một điều gì đó; cho biết (một ý nghĩa, sự vật, trạng thái) thông qua dấu hiệu, lời nói hoặc hành động.
Denotation, allusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ ra; cho biết; biểu thị một điều gì đó bằng lời hoặc bằng hành động để người khác thấy hoặc hiểu.
Point out; show.
Gợi ý hoặc đề xuất một hướng hành động là phù hợp, cần thiết hoặc nên làm.
Suggest as a desirable or necessary course of action.
(về người lái xe hoặc phương tiện) ra hiệu, bấm đèn xi-nhan để báo ý định chuyển làn hoặc rẽ.
(of a driver or motor vehicle) signal an intention to change lanes or turn using an indicator.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/indicate/