Bản dịch của từ Individual responsibility trong tiếng Việt

Individual responsibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual responsibility(Noun)

ɪndəvˈɪdʒul ɹɪspɑnsəbˈɪlɪti
ɪndəvˈɪdʒul ɹɪspɑnsəbˈɪlɪti
01

Trách nhiệm hay nghĩa vụ chịu trách nhiệm về hành động của mình.

The state or reality of being accountable for one's actions.

对自己行为承担责任的状态或事实

Ví dụ
02

Nhiệm vụ đưa ra quyết định dựa trên đánh giá cá nhân thay vì dựa vào các tác động bên ngoài.

Decisions should be made based on personal judgment rather than relying on external influences.

任务应该依据个人判断作出决定,而不是受到外在因素的影响。

Ví dụ
03

Một khái niệm trong triết học đạo đức nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và hành xử đạo đức.

A concept in moral philosophy emphasizes the importance of personal responsibility and ethical conduct.

这是一个道德哲学中的概念,强调个人责任和伦理行为的重要性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh