Bản dịch của từ Individual responsibility trong tiếng Việt
Individual responsibility

Individual responsibility(Noun)
Trách nhiệm hay nghĩa vụ chịu trách nhiệm về hành động của mình.
The state or reality of being accountable for one's actions.
对自己行为承担责任的状态或事实
Một khái niệm trong triết học đạo đức nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và hành xử đạo đức.
A concept in moral philosophy emphasizes the importance of personal responsibility and ethical conduct.
这是一个道德哲学中的概念,强调个人责任和伦理行为的重要性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trách nhiệm cá nhân (individual responsibility) đề cập đến nghĩa vụ của một cá nhân trong việc thực hiện những hành động, quyết định và hậu quả của chúng, thường liên quan đến đạo đức và xã hội. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tự chủ và ý thức trong việc nhận thức và thực hiện quyền lợi cá nhân trong khuôn khổ trách nhiệm cộng đồng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức diễn đạt trong giao tiếp.
Trách nhiệm cá nhân (individual responsibility) đề cập đến nghĩa vụ của một cá nhân trong việc thực hiện những hành động, quyết định và hậu quả của chúng, thường liên quan đến đạo đức và xã hội. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tự chủ và ý thức trong việc nhận thức và thực hiện quyền lợi cá nhân trong khuôn khổ trách nhiệm cộng đồng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức diễn đạt trong giao tiếp.
