Bản dịch của từ Industrial capitalism trong tiếng Việt

Industrial capitalism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Industrial capitalism(Noun)

ˌɪndˈʌstɹiəl kˈæpɨtəlˌɪzəm
ˌɪndˈʌstɹiəl kˈæpɨtəlˌɪzəm
01

Hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân các phương tiện sản xuất và hướng tới lợi nhuận, đi kèm với quá trình công nghiệp hóa nền kinh tế.

This is an economic system characterized by private ownership of the means of production and profit-driven activities, marked by the industrialization of the economy.

这种经济体制以生产资料的私有制和以赢利为目的的运营为特点,伴随着经济的工业化进程。

Ví dụ
02

Giai đoạn của chủ nghĩa tư bản bắt nguồn từ cuối thế kỷ 18, đi kèm với những bước tiến công nghệ đáng kể và khả năng sản xuất ngày càng tăng.

A phase of capitalism emerged at the end of the 18th century, marked by significant technological advancements and increased production capacity.

19世纪末出现了一段资本主义时期,伴随着重大科技进步和生产能力的提升。

Ví dụ
03

Một hệ thống mà phương tiện sản xuất dựa trên các doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn thay vì các phương pháp nông nghiệp hoặc thủ công.

A system where production tools are based on large-scale industrial enterprises rather than traditional farming or handcrafted methods.

这是一个以大规模工业企业为基础的生产方式,而非农业或手工业的方法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh