Bản dịch của từ Initial maneuver trong tiếng Việt

Initial maneuver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial maneuver(Noun)

ɪnˈɪʃəl mənˈuːvɐ
ˌɪˈnɪʃəɫ məˈnuvɝ
01

Một cuộc thảo luận chiến lược hoặc lập trường được đưa ra ngay từ đầu một tình huống.

A strategic discussion or position taken at the start of a situation

Ví dụ
02

Một động thái ban đầu hoặc tạm thời, đặc biệt trong một hoạt động hoặc bài tập được lên kế hoạch.

A first or preliminary movement especially in a planned operation or exercise

Ví dụ
03

Một hành động hoặc kỹ thuật khởi đầu trong một ngữ cảnh hoặc hoạt động cụ thể.

An introductory action or technique in a specific context or activity

Ví dụ