Bản dịch của từ Initial maneuver trong tiếng Việt
Initial maneuver
Noun [U/C]

Initial maneuver(Noun)
ɪnˈɪʃəl mənˈuːvɐ
ˌɪˈnɪʃəɫ məˈnuvɝ
Ví dụ
02
Một động thái ban đầu hoặc tạm thời, đặc biệt trong một hoạt động hoặc bài tập được lên kế hoạch.
A first or preliminary movement especially in a planned operation or exercise
Ví dụ
