Bản dịch của từ Insurable interest trong tiếng Việt
Insurable interest

Insurable interest(Noun)
Sở hữu tài chính trong đối tượng của một chính sách bảo hiểm, cho thấy rằng người mua bảo hiểm sẽ gặp thiệt hại về tài chính nếu sự kiện được bảo hiểm xảy ra.
A financial gain within the scope of an insurance contract indicates that the policyholder would incur financial loss if the insured event occurs.
在保险单中的经济权益,意味着如果保险责任事件发生,投保人将会蒙受经济损失。
Nguyên tắc này đảm bảo rằng hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực và có thể thi hành, đồng thời hạn chế rủi ro đạo đức bằng cách yêu cầu sự quan tâm thực sự đối với tài sản được bảo hiểm.
One fundamental principle is that insurance contracts must be valid and enforceable, as this prevents moral hazard by ensuring there is a genuine interest in the insured property.
这一原则确保保险合同的有效性和可执行性,防止道德风险的发生,要求投保人对被保险财产有真实的利益关系。
Quyền hợp pháp để bảo hiểm một đối tượng, dựa trên khả năng thiệt hại về tài chính có thể xảy ra do thiệt hại, phá hỏng hoặc mất mát của đối tượng đó.
The legal right to insure an object is based on the potential financial loss that could result from damage, destruction, or loss of the object.
以可能因此造成的财务损失为基础,拥有为某个主体投保的法律权利。
