Bản dịch của từ Interactive observation trong tiếng Việt
Interactive observation
Phrase

Interactive observation(Phrase)
ˌɪntərˈæktɪv ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˌɪntɝˈæktɪv ˌɑbzɝˈveɪʃən
Ví dụ
02
Liên quan đến phản hồi và giao tiếp giữa người quan sát và đối tượng đang được quan sát.
Involves feedback and communication between the observer and the subject being observed
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục hoặc nghiên cứu để tăng cường việc học và hiểu biết thông qua việc tham gia tích cực.
Used commonly in educational or research settings to enhance learning and understanding through active participation
Ví dụ
