Bản dịch của từ Interactive observation trong tiếng Việt

Interactive observation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interactive observation(Phrase)

ˌɪntərˈæktɪv ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˌɪntɝˈæktɪv ˌɑbzɝˈveɪʃən
01

Một phương pháp để quan sát hoặc chú ý đến điều gì đó trong khi tham gia tích cực vào nó.

A method of watching or taking notice of something while actively engaging with it

Ví dụ
02

Liên quan đến phản hồi và giao tiếp giữa người quan sát và đối tượng đang được quan sát.

Involves feedback and communication between the observer and the subject being observed

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục hoặc nghiên cứu để tăng cường việc học và hiểu biết thông qua việc tham gia tích cực.

Used commonly in educational or research settings to enhance learning and understanding through active participation

Ví dụ