Anh - Việt
interludes
Noun
interludes (Noun)
/ˈɪntəlˌuːdz/
/ˈɪntɝˌɫudz/
AI
Nghĩa 01
Một khoảng thời gian hoặc không gian can thiệp
An intervening episode period or space
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, những khoảng nghỉ ngắn cho phép Maria trả lời câu hỏi của khán giả.During the debate, short interludes allowed Maria to answer audience questions.
Sự kiện từ thiện không có khoảng ngắt giữa các bài phát biểu của David và Linh.The charity event had no interludes between speeches by David and Linh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khoảng tạm dừng hoặc nghỉ trong một buổi biểu diễn, thường có một phần nhạc hoặc kịch giữa hai phần.
A pause or break in a performance often featuring a musical or dramatic intermission
Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Maya, các tiết mục xen kẽ giúp khán giả thảo luận vấn đề xã hội.At Maya's community concert, interludes let listeners discuss social issues.
Buổi diễn từ thiện tối qua không có các khoảng nghỉ kịch tính, nên khán giả thấy mệt.Last night's charity show had no dramatic interludes, so viewers felt tired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại diễn đàn nghiên cứu xã hội của Mai, các đoạn nhạc xen kẽ nối ba phần trình diễn dài hơn.At Mai's social research forum, interludes connected three longer musical presentations.
Buổi hòa nhạc cộng đồng không có những đoạn nhạc xen kẽ giữa hai phần chính.The community concert had no interludes between its two main musical parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa