Bản dịch của từ Internal strength trong tiếng Việt

Internal strength

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal strength(Noun)

ˈɪntənəl strˈɛŋθ
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈstrɛŋθ
01

Sự kiên cường về cảm xúc và sức mạnh tâm lý cho phép một người vượt qua những thử thách và khó khăn.

The emotional resilience and psychological fortitude that allows a person to endure challenges and adversity

Ví dụ
02

Những khả năng và năng lực vốn có của một người giúp họ quản lý căng thẳng và vượt qua khó khăn.

The inherent capabilities and faculties that contribute to a persons ability to manage stress and overcome difficulties

Ví dụ
03

Một sự tự tin sâu sắc và cảm giác về bản thân cho phép chúng ta vượt qua những thử thách trong cuộc sống.

A deepseated confidence and sense of self that enables one to navigate through life’s challenges

Ví dụ