Bản dịch của từ Introductory section trong tiếng Việt

Introductory section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introductory section(Noun)

ˌɪntɹədˈʌktɚi sˈɛkʃən
ˌɪntɹədˈʌktɚi sˈɛkʃən
01

Phần mở đầu sơ bộ của một tài liệu hoặc cuốn sách, giới thiệu nội dung chính.

The first part of a document or book introduces the main content.

这是一本书或文件的前言部分,介绍了主要内容。

Ví dụ
02

Một đoạn ngắn cung cấp bối cảnh hoặc thông tin nền tảng trước phần chính của cuộc thảo luận.

A brief paragraph providing background or context before the main discussion.

这是引入主题之前,提供背景信息的一段简要介绍。

Ví dụ
03

Phần đầu tiên nhằm giúp người đọc làm quen với chủ đề đang đề cập.

The opening section is meant to familiarize the reader with the topic being discussed.

这是一个引导性的开头,旨在让读者对所讨论的主题有所了解。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh