ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Investment education
Hành động hoặc quá trình đầu tư tiền bạc nhằm thu lợi nhuận hoặc đạt được kết quả vật chất.
The action or process of investing money for profit or material result
Một món đồ đáng để mua vì nó có thể mang lại lợi ích hoặc ích lợi.
A thing that is worth buying because it may be profitable or useful
Hành động phân bổ nguồn lực, thường là tiền, nhằm tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.
The act of allocating resources usually money in order to generate income or profit