Bản dịch của từ Invigilator trong tiếng Việt
Invigilator

Invigilator(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Invigilator" là một danh từ chỉ người giám sát trong các kỳ thi, đảm bảo rằng thí sinh tuân thủ quy tắc và không gian lận. Trong tiếng Anh Hoa Kỳ, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn, với "proctor" thường được sử dụng hơn. Trong khi "invigilator" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh, cụm từ này xuất hiện trong các bài học, bài kiểm tra và bối cảnh học thuật. Giọng phát âm ở cả hai biến thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng nghĩa và chức năng vẫn tương tự.
Từ "invigilator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "invigilare", nghĩa là "giám sát" hoặc "canh gác". Trong đó, "in-" biểu thị "trong", và "vigilare" có nghĩa là "thức khuya" hoặc "cảnh giác". Từ thế kỷ 15, "invigilator" được sử dụng để chỉ người giám sát trong bối cảnh thi cử, nhằm đảm bảo quy trình diễn ra công bằng và không bị gian lận. Hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở giáo dục để chỉ những người có trách nhiệm giám sát sinh viên trong các kỳ thi.
Từ "invigilator" xuất hiện khá ít trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và nói, liên quan đến bối cảnh giám sát thi cử. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ người giám sát kỳ thi, đảm bảo sự công bằng và trung thực trong quá trình làm bài. Từ này cũng có thể gặp trong các tài liệu liên quan đến quy trình và quy định thi cử.
Họ từ
"Invigilator" là một danh từ chỉ người giám sát trong các kỳ thi, đảm bảo rằng thí sinh tuân thủ quy tắc và không gian lận. Trong tiếng Anh Hoa Kỳ, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn, với "proctor" thường được sử dụng hơn. Trong khi "invigilator" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh, cụm từ này xuất hiện trong các bài học, bài kiểm tra và bối cảnh học thuật. Giọng phát âm ở cả hai biến thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng nghĩa và chức năng vẫn tương tự.
Từ "invigilator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "invigilare", nghĩa là "giám sát" hoặc "canh gác". Trong đó, "in-" biểu thị "trong", và "vigilare" có nghĩa là "thức khuya" hoặc "cảnh giác". Từ thế kỷ 15, "invigilator" được sử dụng để chỉ người giám sát trong bối cảnh thi cử, nhằm đảm bảo quy trình diễn ra công bằng và không bị gian lận. Hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở giáo dục để chỉ những người có trách nhiệm giám sát sinh viên trong các kỳ thi.
Từ "invigilator" xuất hiện khá ít trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và nói, liên quan đến bối cảnh giám sát thi cử. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ người giám sát kỳ thi, đảm bảo sự công bằng và trung thực trong quá trình làm bài. Từ này cũng có thể gặp trong các tài liệu liên quan đến quy trình và quy định thi cử.
