Bản dịch của từ Proctor trong tiếng Việt
Proctor

Proctor(Noun)
Một viên chức (thường là một trong hai người) ở một số trường đại học, được bổ nhiệm hàng năm và có chức năng chủ yếu là giữ kỷ luật và giám sát sinh viên, nhất là trong các kỳ thi hoặc sinh hoạt nội quy.
An officer (usually one of two) at certain universities, appointed annually and having mainly disciplinary functions.
Người giám thị trong kỳ thi ở trường đại học hoặc cao đẳng — người trông coi, kiểm tra để đảm bảo thí sinh làm bài nghiêm túc và tuân thủ quy định phòng thi.
An invigilator at a university or college examination.
(trong Giáo hội Anh) người được bầu làm đại diện cho hàng giáo sĩ trong hội nghị (convocation) của Canterbury hoặc York.
(in the Church of England) an elected representative of the clergy in the convocation of Canterbury or York.
Proctor(Verb)
Giám thị (canh giữ, giám sát) kỳ thi để đảm bảo thí sinh làm bài nghiêm túc, không gian lận.
Invigilate (an examination)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "proctor" được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ người giám sát trong các kỳ thi, nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ quy định. Trong tiếng Anh Mỹ, "proctor" thường được sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "invigilator" phổ biến hơn. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ở bối cảnh văn hóa giáo dục, với "proctor" thường liên quan đến các trường đại học và cao đẳng ở Mỹ.
Từ "proctor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "procurator", có nghĩa là người đại diện hoặc quản lý. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, chủ yếu trong các bối cảnh liên quan đến giám sát và quản lý. Ngày nay, "proctor" thường chỉ người giám sát thi cử, một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và chính xác trong các kỳ thi. Sự phát triển này phản ánh vai trò của người proctor trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình học thuật.
Từ "proctor" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bài thi Writing và Speaking liên quan đến việc giám sát hoặc điều phối kỳ thi. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ người giám sát trong môi trường giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ kiểm tra và khảo sát. Sự hiện diện của từ này phản ánh vai trò quan trọng của việc đảm bảo tính công bằng và trung thực trong quá trình đánh giá học tập.
Họ từ
Từ "proctor" được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ người giám sát trong các kỳ thi, nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ quy định. Trong tiếng Anh Mỹ, "proctor" thường được sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "invigilator" phổ biến hơn. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ở bối cảnh văn hóa giáo dục, với "proctor" thường liên quan đến các trường đại học và cao đẳng ở Mỹ.
Từ "proctor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "procurator", có nghĩa là người đại diện hoặc quản lý. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, chủ yếu trong các bối cảnh liên quan đến giám sát và quản lý. Ngày nay, "proctor" thường chỉ người giám sát thi cử, một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và chính xác trong các kỳ thi. Sự phát triển này phản ánh vai trò của người proctor trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình học thuật.
Từ "proctor" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bài thi Writing và Speaking liên quan đến việc giám sát hoặc điều phối kỳ thi. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ người giám sát trong môi trường giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ kiểm tra và khảo sát. Sự hiện diện của từ này phản ánh vai trò quan trọng của việc đảm bảo tính công bằng và trung thực trong quá trình đánh giá học tập.
