Bản dịch của từ Issue exacerbation trong tiếng Việt

Issue exacerbation

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Issue exacerbation(Noun)

ˈɪʃuː ɛɡzˌæsəbˈeɪʃən
ˈɪʃu ˌɛksəsɝˈbeɪʃən
01

Hành động phát hành một cái gì đó

The act of issuing something

Ví dụ
02

Một chủ đề hay vấn đề quan trọng để thảo luận hoặc tranh luận

An important topic or problem for debate or discussion

Ví dụ
03

Một bản sao của một ấn phẩm như báo chí hoặc tạp chí

A copy of a publication such as a newspaper or magazine

Ví dụ

Issue exacerbation(Noun Uncountable)

ˈɪʃuː ɛɡzˌæsəbˈeɪʃən
ˈɪʃu ˌɛksəsɝˈbeɪʃən
01

Một bản sao của một ấn phẩm như báo hoặc tạp chí

The worsening of a situation

Ví dụ
02

Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để thảo luận hoặc tranh luận

The process of making a situation worse

Ví dụ
03

Hành động phát hành một thứ gì đó

The increasing severity of a problem or condition

Ví dụ