Bản dịch của từ Jaundice trong tiếng Việt
Jaundice

Jaundice(Noun)
Cảm giác cay đắng, oán giận hoặc hoài nghi, nhìn mọi việc với thái độ chua chát, khó tin tưởng người khác.
Bitterness resentment or cynicism.
怨恨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bệnh lý y tế làm da và lòng trắng mắt chuyển thành màu vàng do tăng chất sắc tố bilirubin trong máu. Thường xảy ra khi ống mật bị tắc, gan bị bệnh, hoặc vì hồng cầu bị phân hủy quá nhiều.
A medical condition with yellowing of the skin or whites of the eyes arising from excess of the pigment bilirubin and typically caused by obstruction of the bile duct by liver disease or by excessive breakdown of red blood cells.
皮肤和眼白发黄的疾病,因胆红素过多引起。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Vàng da (jaundice) là một triệu chứng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ bilirubin trong máu, dẫn đến sự đổi màu vàng ở da và mắt. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh gan, tắc nghẽn đường mật, hoặc rối loạn huyết học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ "jaundice" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa các quốc gia, thể hiện qua các thuật ngữ y khoa liên quan.
Từ "jaundice" bắt nguồn từ tiếng Latinh "jaundis", có nghĩa là "vàng", xuất phát từ hình thức của bệnh này, khiến da và màng nhầy có màu vàng. Từ “jaundis” lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "jaunisse", cũng chỉ trạng thái vàng da. Lịch sử của từ này phản ánh mối liên hệ giữa màu sắc và triệu chứng bệnh lý, và ngày nay nó được sử dụng để chỉ tình trạng bệnh lý liên quan đến gan, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa bilirubin trong cơ thể.
"Jaundice" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng vàng da và niêm mạc do tăng bilirubin trong máu. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề sức khỏe hoặc y khoa. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong tài liệu y tế, báo cáo nghiên cứu và thảo luận về các bệnh lý gan hoặc ảnh hưởng của nó đối với trẻ sơ sinh. Tần suất sử dụng tương đối thấp trong ngôn ngữ hàng ngày nhưng lại nổi bật trong các lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
Vàng da (jaundice) là một triệu chứng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ bilirubin trong máu, dẫn đến sự đổi màu vàng ở da và mắt. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh gan, tắc nghẽn đường mật, hoặc rối loạn huyết học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ "jaundice" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa các quốc gia, thể hiện qua các thuật ngữ y khoa liên quan.
Từ "jaundice" bắt nguồn từ tiếng Latinh "jaundis", có nghĩa là "vàng", xuất phát từ hình thức của bệnh này, khiến da và màng nhầy có màu vàng. Từ “jaundis” lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "jaunisse", cũng chỉ trạng thái vàng da. Lịch sử của từ này phản ánh mối liên hệ giữa màu sắc và triệu chứng bệnh lý, và ngày nay nó được sử dụng để chỉ tình trạng bệnh lý liên quan đến gan, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa bilirubin trong cơ thể.
"Jaundice" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng vàng da và niêm mạc do tăng bilirubin trong máu. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề sức khỏe hoặc y khoa. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong tài liệu y tế, báo cáo nghiên cứu và thảo luận về các bệnh lý gan hoặc ảnh hưởng của nó đối với trẻ sơ sinh. Tần suất sử dụng tương đối thấp trong ngôn ngữ hàng ngày nhưng lại nổi bật trong các lĩnh vực chuyên môn.
