jibbing
VerbIdiom
jibbing (Verb)
/dʒˈɪbɨŋ/
/dʒˈɪbɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Đổi hướng thuyền (lướt buồm) để quay mũi tàu ra xa gió một cách có kiểm soát, thường để tránh chướng ngại vật hoặc tìm hướng tiến an toàn.
Ví dụ
Chuyển hướng là một thao tác phổ biến khi đua thuyền.Jibbing is a common sailing maneuver during regattas.
Thủy thủ được cảnh báo không nên chuyển hướng ở nước đông đúc.The sailors were warned not to jib in crowded waters.
jibbing (Idiom)
/ˈdʒɪ.bɪŋ/
/ˈdʒɪ.bɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Lừa dối, lừa đảo hoặc chơi xỏ người khác bằng cách không giữ lời hứa hay thỏa thuận — tức là hứa nhưng không làm, thay đổi điều khoản để đặt đối phương vào thế thiệt.
Ví dụ
Cô ấy buộc tội anh ta đã lừa dối trong thỏa thuận gặp gỡ của họ.She accused him of jibbing on their agreement to meet.
Họ thất vọng khi phát hiện ra về sự lừa dối của anh ta.They were disappointed when they found out about his jibbing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Jibbing là một thuật ngữ trong thể thao trượt tuyết, ám chỉ hành động nhảy lên và trượt trên các cấu trúc như lan can hoặc hộp trên địa hình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác nhau nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, jibbing thường liên quan đến văn hóa trượt tuyết tự do, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn cho các hoạt động tương tự trong các môn thể thao khác.