Anh - Việt

Bản dịch của từ Jibbing trong tiếng Việt

jibbing

VerbIdiom

jibbing (Verb)

/dʒˈɪbɨŋ/
/dʒˈɪbɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Đổi hướng thuyền (lướt buồm) để quay mũi tàu ra xa gió một cách có kiểm soát, thường để tránh chướng ngại vật hoặc tìm hướng tiến an toàn.

Đổi hướng thuyền (lướt buồm) để quay mũi tàu ra xa gió một cách có kiểm soát, thường để tránh chướng ngại vật hoặc tìm hướng tiến an toàn.

Turning a sailing ship away from the wind under control to avoid a hazard or attempt to make headway.

Ví dụ
Chuyển hướng là một thao tác phổ biến khi đua thuyền.Jibbing is a common sailing maneuver during regattas.
Thủy thủ được cảnh báo không nên chuyển hướng ở nước đông đúc.The sailors were warned not to jib in crowded waters.

jibbing (Idiom)

/ˈdʒɪ.bɪŋ/
/ˈdʒɪ.bɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Lừa dối, lừa đảo hoặc chơi xỏ người khác bằng cách không giữ lời hứa hay thỏa thuận — tức là hứa nhưng không làm, thay đổi điều khoản để đặt đối phương vào thế thiệt.

Lừa dối, lừa đảo hoặc chơi xỏ người khác bằng cách không giữ lời hứa hay thỏa thuận — tức là hứa nhưng không làm, thay đổi điều khoản để đặt đối phương vào thế thiệt.

To cheat or trick someone by not keeping a promise or agreement.

Ví dụ
Cô ấy buộc tội anh ta đã lừa dối trong thỏa thuận gặp gỡ của họ.She accused him of jibbing on their agreement to meet.
Họ thất vọng khi phát hiện ra về sự lừa dối của anh ta.They were disappointed when they found out about his jibbing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh