Bản dịch của từ Killer whale trong tiếng Việt

Killer whale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Killer whale(Noun)

kˈɪlɐ wˈeɪl
ˈkɪɫɝ ˈweɪɫ
01

Một thành viên của họ cá heo Delphinidae và được biết đến với các cấu trúc xã hội phức tạp cùng với khả năng giao tiếp âm thanh.

A member of the dolphin family Delphinidae and known for its complex social structures and vocalizations

Ví dụ
02

Một loài động vật săn mồi mạnh mẽ của đại dương, thường được tìm thấy theo nhóm gọi là bầy.

A powerful predator of the ocean often found in groups called pods

Ví dụ
03

Một loài động vật có vú biển lớn, cá voi sát thủ (Orcinus orca), nổi bật với bộ lông đen trắng và mức độ thông minh cao.

A large marine mammal Orcinus orca known for its blackandwhite coloring and a high degree of intelligence

Ví dụ