Bản dịch của từ Killer whale trong tiếng Việt
Killer whale
Noun [U/C]

Killer whale(Noun)
kˈɪlɐ wˈeɪl
ˈkɪɫɝ ˈweɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loài động vật có vú biển lớn, cá voi sát thủ (Orcinus orca), nổi bật với bộ lông đen trắng và mức độ thông minh cao.
A large marine mammal Orcinus orca known for its blackandwhite coloring and a high degree of intelligence
Ví dụ
