Bản dịch của từ Kwanzaa trong tiếng Việt

Kwanzaa

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kwanzaa (Noun)

kwˈɒnzə
ˈkwɑnzə
01

Một lễ hội của người Mỹ gốc Phi diễn ra từ ngày 26 tháng 12 đến ngày 1 tháng 1, nhằm tôn vinh gia đình, cộng đồng và di sản văn hóa châu Phi.

An African American festival held from 26 December to 1 January celebrating family community and African cultural heritage

Ví dụ