Bản dịch của từ Kwanzaa trong tiếng Việt

Kwanzaa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kwanzaa(Noun)

kwˈɒnzə
ˈkwɑnzɑ
01

Một buổi lễ kỷ niệm bao gồm tiệc tùng, nhạc sống và các hoạt động văn hoá.

A celebration that includes feasting music and cultural activities

Ví dụ
02

Một ngày lễ tập trung vào bảy nguyên tắc cốt lõi bao gồm sự hợp nhất và tự quyết.

A holiday that focuses on seven core principles including unity and selfdetermination

Ví dụ
03

Một lễ hội kéo dài một tuần diễn ra tại Hoa Kỳ từ ngày 26 tháng 12 đến ngày 1 tháng 1 để tôn vinh văn hóa và di sản châu Phi.

A weeklong festival held in the United States from December 26 to January 1 to celebrate African culture and heritage

Ví dụ

Họ từ