Bản dịch của từ Kwanzaa trong tiếng Việt
Kwanzaa
Noun [U/C]

Kwanzaa(Noun)
kwˈɒnzə
ˈkwɑnzɑ
01
Một buổi lễ kỷ niệm bao gồm tiệc tùng, nhạc sống và các hoạt động văn hoá.
A celebration that includes feasting music and cultural activities
Ví dụ
Ví dụ
Kwanzaa

Một buổi lễ kỷ niệm bao gồm tiệc tùng, nhạc sống và các hoạt động văn hoá.
A celebration that includes feasting music and cultural activities