Bản dịch của từ Labour rate trong tiếng Việt

Labour rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labour rate(Noun)

lˈeɪbɚ ɹˈeɪt
lˈeɪbɚ ɹˈeɪt
01

Một thước đo chi phí lao động trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.

A measure of the cost of labor in a specific industry or sector.

Ví dụ
02

Tốc độ mà công việc được hoàn thành bởi công nhân, thường được định lượng dưới dạng sản lượng trên một đơn vị thời gian.

The speed at which work is completed by workers, often quantified as output per unit of time.

Ví dụ
03

Số tiền chi trả cho công nhân theo giờ, ngày hoặc trong một khoảng thời gian theo hợp đồng.

The amount of money paid to workers per hour, day, or in a contractual period.

Ví dụ