Bản dịch của từ Lagoons trong tiếng Việt

Lagoons

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lagoons(Noun)

lɐɡˈuːnz
ˈɫæˌɡunz
01

Một khu vực nước thường có độ mặn, thường gắn liền với một thân nước lớn hơn và bị đất liền bao quanh một phần.

A body of brackish water is usually connected to a larger body of water and is partially enclosed by land.

这通常是一个咸水区域,连接着更大一片水域,部分被陆地包围着。

Ví dụ
02

Một vùng nước nông tách biệt khỏi biển hoặc đại dương lớn hơn bởi một rặng cát hoặc rặng san hô.

A shallow body of water separated from a larger sea or ocean by a barrier such as a sandbar or coral reef.

由沙洲或珊瑚礁等屏障与较大的海域分隔开的浅水区

Ví dụ
03

Một hồ nhỏ hoặc ao, đặc biệt là khi nó nối với một hồ lớn hoặc sông lớn hơn.

A small pond or lake, especially one connected to a larger lake or river.

这是一个小池塘或小水域,特别是连接到更大的湖泊或河流的水域。

Ví dụ