Bản dịch của từ Land of liberty trong tiếng Việt

Land of liberty

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land of liberty(Phrase)

lˈænd ˈʌv lˈɪbɚtˌi
lˈænd ˈʌv lˈɪbɚtˌi
01

Một cách đề cập đến Hoa Kỳ.

A way of referring to the United States.

Ví dụ
02

Một cụm từ đề cập đến một quốc gia hoặc địa điểm được biết đến với sự tự do và tự do.

A phrase referring to a country or place known for its freedom and liberty.

Ví dụ

Land of liberty(Idiom)

01

Một cụm từ đề cập đến một nơi có tự do và quyền lợi cho công dân của mình.

A phrase referring to a place with freedom and rights for its citizens.

Ví dụ
02

Tượng trưng cho lý tưởng dân chủ, bình đẳng.

Symbolizes the ideals of democracy and equality.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để mô tả Hoa Kỳ là một quốc gia coi trọng quyền tự do cá nhân.

Often used to describe the United States as a nation that values personal freedoms.

Ví dụ
04

Một cụm từ ám chỉ một địa điểm hoặc tình huống đặc trưng bởi sự tự do và độc lập, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị.

A phrase referring to a place or situation characterized by freedom and independence particularly in a political context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh