Anh - Việt

Bản dịch của từ Landscape fabric trong tiếng Việt

landscape fabric

Noun

landscape fabric (Noun)

/lˈændskˌeɪp fˈæbɹɨk/
/lˈændskˌeɪp fˈæbɹɨk/
AI

Nghĩa 01

Một loại vật liệu được sử dụng trong làm vườn và phong cảnh để kiểm soát cỏ dại trong khi cho phép nước và dinh dưỡng thẩm thấu.

A type of material used in gardening and landscaping to control weeds while allowing water and nutrients to penetrate.

Ví dụ
Nhiều công viên cộng đồng sử dụng vải cảnh quan để giảm cỏ dại.Many community parks use landscape fabric to reduce weed growth.
Vườn trong thành phố không dùng vải cảnh quan nên cỏ dại nhiều.Urban gardens do not use landscape fabric, so weeds become a problem.

Nghĩa 02

Một loại vải tổng hợp hoặc dệt được thiết kế để trải lên bề mặt đất.

A synthetic or woven fabric designed to be laid down on the soil surface.

Ví dụ
Họ đã trải vải cảnh quan trong công viên để ngăn cỏ dại mọc.They laid landscape fabric in the park to stop weeds growing.
Học sinh không dùng vải cảnh quan để bảo vệ vườn trường.Students did not use landscape fabric to protect the school garden.

Nghĩa 03

Vật liệu thường được sử dụng trong việc xây dựng các phần mềm cảnh quan để cải thiện khía cạnh thẩm mỹ và chức năng của các vườn.

Material commonly used in the construction of landscape beds to improve the aesthetic and functional aspects of gardens.

Ví dụ
Ở công viên Central, người làm vườn dùng vải cảnh quan để bảo vệ cây.In Central Park, gardeners use landscape fabric to protect plants.
Họ không trải vải cảnh quan trong khu vườn cộng đồng.They did not lay landscape fabric in the community garden.