Bản dịch của từ Large portion trong tiếng Việt

Large portion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large portion(Noun)

lˈɑɹdʒ pˈɔɹʃən
lˈɑɹdʒ pˈɔɹʃən
01

Một lượng lớn thứ gì đó, thường là thức ăn, vượt xa mức trung bình hoặc thông thường.

A larger-than-usual amount of something, usually food.

大量,通常指食物,比平常或平均水平要多得多。

Ví dụ
02

Một phần của một tổng thể lớn hơn, thường được dùng để chỉ ra một phần hoặc lượng đáng kể.

A part of something bigger, often referring to a significant portion or amount.

这通常指的是一部分或大量的东西,是更大整体中的一部分。

Ví dụ
03

Trong các lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính, nó có thể chỉ đến cổ phần hoặc khoản tiền phân bổ cho người nào đó.

In legal or financial contexts, it may refer to a portion or amount of money allocated to someone.

在法律或金融领域,这个词通常指分配给某人的股份或资金。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh