Bản dịch của từ Large tree trong tiếng Việt

Large tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large tree(Noun)

lˈɑːdʒ trˈiː
ˈɫɑrdʒ ˈtri
01

Cây to có thân dày và thường có tán rộng.

A big tree that has a thick trunk and usually a wide canopy

Ví dụ
02

Một loại cây cao lớn, thường tạo ra bóng mát hoặc làm nơi sinh sống.

A type of tree that grows to a considerable height and spread often providing shade or habitat

Ví dụ
03

Một cây cổ thụ thường gắn liền với một địa điểm hoặc ý nghĩa đặc biệt nào đó.

An old tree often associated with a particular place or significance

Ví dụ