Bản dịch của từ Large tree trong tiếng Việt
Large tree
Noun [U/C]

Large tree(Noun)
lˈɑːdʒ trˈiː
ˈɫɑrdʒ ˈtri
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cây cổ thụ thường gắn liền với một địa điểm hoặc ý nghĩa đặc biệt nào đó.
An old tree often associated with a particular place or significance
Ví dụ
