Bản dịch của từ Large volume of trades trong tiếng Việt

Large volume of trades

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large volume of trades(Noun)

lˈɑːdʒ vˈɒljuːm ˈɒf trˈeɪdz
ˈɫɑrdʒ ˈvɑɫjum ˈɑf ˈtreɪdz
01

Một loạt giao dịch phong phú diễn ra giữa các bên, thường trong bối cảnh kinh doanh.

An extensive series of dealings that take place between parties often in a business context

Ví dụ
02

Một khối lượng hoạt động đáng kể có thể phản ánh xu hướng thị trường hoặc hành vi của nhà đầu tư.

A significant amount of activity that may reflect market trends or investor behavior

Ví dụ
03

Một khối lượng giao dịch hoặc trao đổi đáng kể thường đề cập đến các hoạt động hoặc thị trường tài chính.

A considerable quantity of transactions or exchanges typically referring to financial activities or markets

Ví dụ