Bản dịch của từ Lead defender trong tiếng Việt

Lead defender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead defender(Noun)

lˈɛd dɪfˈɛndɐ
ˈɫɛd dɪˈfɛndɝ
01

Một người bảo vệ chính thường chịu trách nhiệm đóng vai trò phòng ngự quan trọng trong một đội ngũ hoặc tổ chức.

A principal defender typically responsible for a significant defensive role in a team or organization

Ví dụ
02

Trong bối cảnh pháp lý, một luật sư trưởng đại diện cho khách hàng trong một vụ án.

In a legal context a chief attorney representing a client in a case

Ví dụ
03

Một người bảo vệ một vị trí hoặc vai trò, đặc biệt trong bối cảnh thể thao.

A person who defends a position or role especially in a sports context

Ví dụ