Bản dịch của từ Leave somebody to their own devices trong tiếng Việt
Leave somebody to their own devices

Leave somebody to their own devices(Idiom)
Không can thiệp, để người khác tự do quyết định theo ý mình.
Let someone go about things in their own way without offering help or interference.
让别人按照自己的方式去做,不干涉也不帮忙。
Bỏ mặc ai đó trong quyết định hoặc hành động của họ, nhất là khi những quyết định đó có thể gây rắc rối.
Abandon someone through their decisions or actions, especially when those choices could lead to problems.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "leave somebody to their own devices" có nghĩa là để ai đó tự quyết định hoặc tự xử lý vấn đề mà không có sự can thiệp hay hỗ trợ từ người khác. Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc cho phép ai đó tự do làm điều mình muốn, đôi khi dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cấu trúc và ý nghĩa của câu thành ngữ này tương đương nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh xã hội.
Câu thành ngữ "leave somebody to their own devices" có nghĩa là để ai đó tự quyết định hoặc tự xử lý vấn đề mà không có sự can thiệp hay hỗ trợ từ người khác. Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc cho phép ai đó tự do làm điều mình muốn, đôi khi dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cấu trúc và ý nghĩa của câu thành ngữ này tương đương nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh xã hội.
